fsresults

Kelemen Zoltan không hoạt động

ROU ROU

1986-07-31 Miercurea Ciuc 164 cm Miercurea Ciuc ⛸ từ 1991 physical education teacher

Huấn luyện viên: Gheorghe Chiper, Linda van Troyen Huấn Luyện Viên Cũ: Maria Bogyo Loffler, Cornel Gheorghe Biên Đạo: Sandra Schär, Sergiy Kirichenko

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 68.32chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) 2013/2014
Senior Men Trượt Tự Do 117.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) 2011/2012
Senior Men Tổng 178.02chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 38.72chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) 2004/2005
Junior Men Trượt Tự Do 69.94chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) 2005/2006
Junior Men Tổng 101.26chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) 2005/2006
Men Qualifying Group A Tổng 47.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Men Qualifying Group B Tổng 61.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Preliminary Round Men Tổng 114.64chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 68.32chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 113.58chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Men Tổng 176.81chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 58.24chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 109.89chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)
Senior Men Tổng 167.33chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 114.64chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Preliminary Round Men Tổng 114.64chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Men Chương trình Ngắn 60.12chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Men Trượt Tự Do 117.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Men Tổng 178.02chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 106.57chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Preliminary Round Men Tổng 106.57chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Men Chương trình Ngắn 56.55không chính thứcchính thức 53.02 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 110.12chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Men Tổng 161.70chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 59.40chính thức ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 110.23không chính thứcchính thức 101.70 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 164.72không chính thứcchính thức 161.10 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 49.34chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 48.40không chính thứcchính thức 45.58 Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 88.78không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 137.18không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 33.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 31.32chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Junior Men Trượt Tự Do 69.94chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Junior Men Tổng 101.26chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Men Qualifying Group B Trượt Tự Do 61.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group B Tổng 61.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 38.72chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 60.86chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 47.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group A Tổng 47.94chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)