Verner Tomas không hoạt động
1986-06-03 Pisek 180 cm Borovany ⛸ từ 1991 student Xếp Hạng Thế Giới: #27 Senior Men (2119 pts, 2013/2014)
Huấn luyện viên: Michael Huth, Vlasta Koprivova Huấn Luyện Viên Cũ: Robert Emerson, Iveta Bidarova Biên Đạo: Lori Nichol, Rostislav Sinicyn
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 89.08chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) | 2013/2014 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 156.21chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) | 2010/2011 |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-B | 121.12chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Men | Tổng | 232.99chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 70.17chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) | 2009/2010 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 148.27chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 213.64chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 89.08chính thức | ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 151.90chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 232.99chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 68.99chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.29không chính thứcchính thức 138.57 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 199.98không chính thứcchính thức 197.36 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 81.14chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 144.22chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Men | Tổng | 225.36chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 65.37chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 148.27chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Men | Tổng | 213.64chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 75.94chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 156.21chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 230.31chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 70.17chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 122.15chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) |
| Junior Men | Tổng | 192.32chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 81.00chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 148.96chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 229.96chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 81.45chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 151.35chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Men | Tổng | 231.71chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 79.87chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 153.64chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Tổng | 232.67chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.56chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 155.80chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 226.25chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.05chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 124.50chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-B | 121.12chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 221.83chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 40.32chính thức | Cup of China (Beijing) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 23.94chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Men | 10 | 223.14 |
Short Program 4 (89.08) Free Skating 15 (134.06)
|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Senior Men | 11 | 232.99 |
Short Program 13 (81.09) Free Skating 12 (151.90)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Men | 7 | 223.66 |
Short Program 3 (83.51) Free Skating 8 (140.15)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Men | 21 | 180.50 |
Short Program 17 (68.05) Free Skating 22 (112.45)
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Men | 11 | 177.41 |
Short Program 9 (68.99) Free Skating 19 (108.42)
|
| 15–18.11.2012 | ISU GP Trophee Bompard 2012 Paris/FRA |
Senior Men | 8 | 181.72 |
Short Program 9 (57.40) Free Skating 8 (124.32)
|
| 19–21.10.2012 | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 Kent/USA |
Senior Men | 8 | 197.36 |
Short Program 9 (58.79) Free Skating 6 (138.57)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 6 | 199.98 |
Short Program 10 (60.69) Free Skating 5 (139.29)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Men | 16 | 210.66 |
Short Program 14 (70.38) Free Skating 17 (140.28)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Men | 5 | 225.36 |
Short Program 3 (81.14) Free Skating 6 (144.22)
|
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Senior Men | 5 | 196.63 |
Short Program 9 (62.96) Free Skating 5 (133.67)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Senior Men | 12 | 216.87 |
Short Program 8 (75.94) Free Skating 13 (140.93)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Men | 3 | 222.60 |
Short Program 5 (72.91) Free Skating 2 (149.69)
|
| 08–12.12.2010 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Beijing/CHN |
Junior Men | 5 | 213.64 |
Short Program 5 (65.37) Free Skating 4 (148.27)
|
| 18–21.11.2010 | ISU GP Cup of Russia 2010 Moscow/RUS |
Senior Men | 1 | 230.31 |
Short Program 3 (74.10) Free Skating 1 (156.21)
|
| 04–07.11.2010 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 Beijing/CHN |
Senior Men | 3 | 214.81 |
Short Program 3 (70.31) Free Skating 3 (144.50)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Men | 19 | 184.74 |
Short Program 19 (65.32) Free Skating 17 (119.42)
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Men | 10 | 203.18 |
Short Program 8 (72.75) Free Skating 10 (130.43)
|
| 18–20.12.2009 | 3 Nationals 2010 🏅 Nat. 2 Cieszyn/POL |
Senior Men | 2 | 203.21 |
Short Program 2 (62.39) Free Skating 2 (140.82)
|
| 02–06.12.2009 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Tokyo/JPN |
Junior Men | 6 | 192.32 |
Short Program 6 (70.17) Free Skating 6 (122.15)
|
| 12–15.11.2009 | ISU GP Cancer.Net Skate America 2009 Lake Placid, N.Y./USA |
Senior Men | 5 | 194.06 |
Short Program 11 (55.90) Free Skating 3 (138.16)
|
| 15–18.10.2009 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 2 | 229.96 |
Short Program 1 (81.00) Free Skating 2 (148.96)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Men | 4 | 231.71 |
Short Program 4 (80.36) Free Skating 4 (151.35)
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Men | 6 | 207.98 |
Short Program 2 (81.45) Free Skating 7 (126.53)
|
| 10–14.12.2008 | SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Goyang City/KOR |
Senior Men | 4 | 206.65 |
Short Program 5 (69.34) Free Skating 4 (137.31)
|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Men | 2 | 222.94 |
Short Program 2 (73.20) Free Skating 1 (149.74)
|
| 05–09.11.2008 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 Beijing/CHN |
Senior Men | 3 | 205.48 |
Short Program 4 (65.55) Free Skating 3 (139.93)
|
| 25–28.09.2008 | Nebelhorn-Trophy 2008 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 4 | 197.38 |
Short Program 3 (70.65) Free Skating 4 (126.73)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Men | 15 | 191.94 |
Short Program 4 (79.87) Free Skating 20 (112.07)
|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Men | 1 | 232.67 |
Short Program 1 (79.03) Free Skating 1 (153.64)
|
| 14–16.12.2007 | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 🥇 Nat. champion Trenčín/SVK |
Senior Men | 1 | 194.75 |
Short Program 1 (79.49) Free Skating 2 (115.26)
|
| 28.11–02.12.2007 | NHK Trophy 2007 Sendai/JPN |
Senior Men | 2 | 229.45 |
Short Program 1 (78.15) Free Skating 2 (151.30)
|
| 15–18.11.2007 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 6 | 189.37 |
Short Program 8 (57.23) Free Skating 6 (132.14)
|
| 12–14.10.2007 | Finlandia Trophy 2007 Vantaa/FIN |
Senior Men | 1 | 189.06 |
Short Program 1 (67.90) Free Skating 2 (121.16)
|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 3 | 178.50 |
Short Program 1 (73.11) Free Skating 9 (105.39)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Men | 4 | 226.25 |
Short Program 9 (70.45) Free Skating 4 (155.80)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Men | 2 | 212.69 |
Short Program 1 (76.56) Free Skating 3 (136.13)
|
| 24–26.11.2006 | Cup of Russia - Bosco Sport Moscow |
Senior Men | 4 | 186.50 |
Short Program 6 (64.45) Free Skating 3 (122.05)
|
| 02–05.11.2006 | 2006 HomeSense Skate Canada International Victoria BC/CAN |
Senior Men | 5 | 192.15 |
Short Program 3 (71.30) Free Skating 5 (120.85)
|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 1 | 194.46 |
Short Program 1 (61.46) Free Skating 1 (133.00)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Men | 13 | 221.83 |
Qualifying Group B 7 (121.12) Short Program 11 (67.05) Free Skating 14 (124.50)
|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Men | 18 | 180.07 |
Short Program 22 (59.71) Free Skating 15 (120.36)
|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Men | 10 | 178.26 |
Short Program 7 (66.13) Free Skating 14 (112.13)
|
| 29.09–02.10.2005 | Nebelhorn-Trophy 2005 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 3 | 171.80 |
Short Program 5 (57.04) Free Skating 2 (114.76)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Men |
Qualifying Free Skating B 16 (23.94)
|
||
| 11–14.11.2004 | Cup of China Beijing |
Senior Men | WD |
Short Program 11 (40.32)
|