Katharina HÄCKER không hoạt động
1986-12-25 Mannheim 160 cm Mannheim ⛸ từ 1993 Pupil Xếp Hạng Thế Giới: #159 Senior Women (175 pts, 2012/2013)
Huấn luyện viên: Karin Stephan Huấn Luyện Viên Cũ: Peter Sczypa Biên Đạo: Uschi Kezlser
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record 2003–2018 | Senior Women · Total | 109.92 | Nebelhorn Trophy 2003 | 06.09.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Women · Free Skating | 69.42 | Nebelhorn Trophy 2003 | 06.09.2003 | |
| Former world record 2003–2018 | Senior Women · Short Program | 40.50 | Nebelhorn Trophy 2003 | 05.09.2003 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.94không chính thứcchính thức 28.62 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.17không chính thứcchính thức 59.92 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 132.11không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.94không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.17không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 132.11không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.10không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 79.14không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 126.24không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.62chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.92chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 1 | 132.11 |
Short Program 1 (47.94) Free Skating 2 (84.17)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 10 | 126.24 |
Short Program 8 (47.10) Free Skating 12 (79.14)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.09.2004 | Skate Long Beach Long Beach/USA |
Senior Women |
Short Program 15 (28.62) Free Skating 7 (59.92)
|