fsresults

Othman Jamal không hoạt động

SUI SUI · Bern SC (07/08)

1986-08-13 Worb 186 cm Münchenbuchsee ⛸ từ 1992 student Xếp Hạng Thế Giới: #127 Senior Men (234 pts, 2011/2012)

Huấn luyện viên: Jacqueline Kiefer Biên Đạo: Michele Colberg, Tom Dickson, Etienne Frey

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 63.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) 2006/2007
Senior Men Trượt Tự Do 121.29chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) 2008/2009
Senior Men QUALIFYING-GROUP-A 24.91chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Senior Men Tổng 186.48chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) 2004/2005
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 49.59chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki) 2004/2005
Junior Men Trượt Tự Do 95.88chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki) 2004/2005
Junior Men Tổng 145.47chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki) 2004/2005
Senior Men Chương trình Ngắn 63.58không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) 2007/2008
Senior Men Trượt Tự Do 111.80không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) 2007/2008
Senior Men Tổng 175.38không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) 2007/2008
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 58.99không chính thứcchính thức 57.35 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 114.12không chính thứcchính thức 99.06 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Men Tổng 173.11không chính thứcchính thức 156.41 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 57.50chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 121.29chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)
Senior Men Tổng 178.79chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 57.75chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Men Chương trình Ngắn 63.58không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI)
Senior Men Trượt Tự Do 111.80không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI)
Senior Men Trượt Tự Do 115.85chính thức HomeSense Skate Canada International (Quebec City, QC/CAN)
Senior Men Tổng 170.27chính thức Cup of China (Harbin / China)
Senior Men Tổng 175.38không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 63.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 119.32chính thức ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL)
Senior Men Tổng 182.14chính thức ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 52.18chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)
Senior Men Trượt Tự Do 99.48chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)
Senior Men QUALIFYING-GROUP-A 24.91chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Men Tổng 148.85chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.59chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki)
Junior Men Trượt Tự Do 95.88chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki)
Junior Men Tổng 145.47chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki)
Senior Men Chương trình Ngắn 54.90chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 108.68chính thức ISU European Championships (Torino)
Senior Men Tổng 186.48chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)