Myriam FLÜHMANN không hoạt động
1986-06-09 Zürich 166 cm Effretikon ⛸ từ 1993 student
Huấn luyện viên: Silvia Villinger Biên Đạo: Claudia Dakidis
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.58không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.86không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Tổng | 87.44không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.78chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) | 2004/2005 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.26chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) | 2004/2005 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.33không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.64không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 93.97không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.58không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.86không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 87.44không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 31.33không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.64không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 93.97không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.78chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.26chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2007 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance Nat. 11 Winterthur/SUI |
Senior Women | 11 | 87.44 |
Short Program 9 (32.58) Free Skating 11 (54.86)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.12.2005 | Swiss Elite Championships 2006 Nat. 6 Biasca/SUI |
Senior Women | 6 | 93.97 |
Short Program 7 (31.33) Free Skating 6 (62.64)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.09.2004 | ISU Junior GP Belgrade Belgrade/SRB |
Junior Women |
Short Program 20 (26.12) Free Skating 17 (55.96)
|
||
| 26–28.08.2004 | JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women |
Short Program 22 (30.78) Free Skating 18 (57.26)
|