Christiane BERGER không hoạt động
1987-04-03 Ludwigshafen 162 cm Mutterstadt ⛸ từ 1994 student (dentistry)
Huấn luyện viên: Karin Stephan Biên Đạo: Natascha Devisch, Uschi Keszler
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.05chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.12chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Senior Women | Tổng | 109.17chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.45chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.43chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 96.88chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 58.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.05chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.12chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Tổng | 109.17chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.45chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.43chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Tổng | 96.88chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 58.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 58.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 36.34chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 49.75chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Women | 20 | 109.17 |
Short Program 17 (43.05) Free Skating 22 (66.12)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 14 | 58.46 |
Free Skating 14 (58.46)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 27FNR |
Short Program 26 (32.06)
|
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Women | 8 | 96.88 |
Short Program 5 (42.45) Free Skating 16 (54.43)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Women |
Short Program 11 (36.34) Free Skating 26 (49.75)
|