Nina IVANOVA không hoạt động
1986-11-19 Sofia 160 cm Kiev UKR ⛸ từ 1994 student Xếp Hạng Thế Giới: #89 Senior Pairs với Filip ZALEVSKI (121 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Dmitri Shkidchenko Huấn Luyện Viên Cũ: Stoian Kazakov, Elena Amosova Biên Đạo: Vitali Zalevski
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Filip ZALEVSKI (08/09–09/10)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 40.09không chính thức | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.40chính thức | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) | 2004/2005 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.23chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) | 2004/2005 |
| Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | Chương trình Ngắn | 38.56chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) | 2009/2010 |
| Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | Trượt Tự Do | 67.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) | 2009/2010 |
| Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | Tổng | 106.31chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) | 2009/2010 |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 45.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.09không chính thức | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 40.09không chính thức | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | Chương trình Ngắn | 38.56chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | Trượt Tự Do | 67.75chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | Tổng | 106.31chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | Chương trình Ngắn | 34.58chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.40chính thức | ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.23chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 45.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 45.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.04.2024 | Black Sea Ice Cup 2024 Kranevo/BUL |
Intermediate Novice Girls | 3 | 40.09 |
Free Skating 3 (40.09)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | 23FNR |
Short Program 23 (36.84)
|
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | 16 | 106.31 |
Short Program 15 (38.56) Free Skating 16 (67.75)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | 23FNR |
Short Program 23 (34.58)
|
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Pairs với Filip ZALEVSKI | 21FNR |
Short Program 21 (32.44)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 31 | ||
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group B | 20 | 45.40 |
Free Skating 20 (45.40)
|
| 12–17.10.2004 | ISU Junior GP Harghita Cup Miercurea Ciuc/ROU |
Junior Women |
Short Program 25 (23.97) Free Skating 25 (44.23)
|
||
| 22–25.09.2004 | ISU Junior GP Belgrade Belgrade/SRB |
Junior Women |
Short Program 22 (25.40) Free Skating 21 (42.30)
|