Beatrisa LIANG không hoạt động
1988-03-31 Granada Hills, CA 149 cm Granada Hills, CA ⛸ từ 1994 student Xếp Hạng Thế Giới: #48 Senior Women (1123 pts, 2009/2010)
Huấn luyện viên: Frank Carroll Huấn Luyện Viên Cũ: Ken Congemi, Tiffany Chin, Christy Ness Biên Đạo: Braden Overett, Rene Roca
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 61.04chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.87chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 159.91chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.76chính thức | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 80.63chính thức | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 131.39chính thức | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.92chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 92.20chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 142.12chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.05chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 92.48chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 145.29chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.89không chính thứcchính thức 50.52 | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 96.87không chính thứcchính thức 85.27 | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 150.76không chính thứcchính thức 134.99 | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 61.04chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.87chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Tổng | 159.91chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.30chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.48chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Women | Tổng | 130.78chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.10–01.11.2009 | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 Beijing/CHN |
Senior Women | 10 | 131.39 |
Short Program 9 (50.76) Free Skating 10 (80.63)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2008 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Women | 5 | 134.29 |
Short Program 4 (49.60) Free Skating 5 (84.69)
|
| 30.10–02.11.2008 | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 Ottawa ON/CAN |
Senior Women | 6 | 142.12 |
Short Program 5 (49.92) Free Skating 6 (92.20)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Women | 10 | 145.29 |
Short Program 10 (52.81) Free Skating 13 (92.48)
|
| 11–17.02.2008 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Goyang City/KOR |
Senior Women | 11 | 144.25 |
Short Program 5 (54.05) Free Skating 11 (90.20)
|
| 22–25.11.2007 | Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Women | 8 | 134.60 |
Short Program 7 (46.30) Free Skating 8 (88.30)
|
| 07–11.11.2007 | Cup of China Harbin / China |
Senior Women | 6 | 127.42 |
Short Program 7 (46.44) Free Skating 6 (80.98)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–03.12.2006 | 2006 NHK Trophy Nagano |
Senior Women | 4 | 129.32 |
Short Program 4 (50.52) Free Skating 7 (78.80)
|
| 09–12.11.2006 | Cup of China 2006 Nanjing, Jiangsu Province/CHN |
Senior Women | 5 | 134.99 |
Short Program 5 (49.72) Free Skating 8 (85.27)
|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 1 | 150.76 |
Short Program 1 (53.89) Free Skating 1 (96.87)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.01.2006 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, Colorado |
Senior Women | 3 | 159.91 |
Short Program 1 (61.04) Free Skating 3 (98.87)
|
| 20–23.10.2005 | SmartOnes Skate America Atlantic City, NY/USA |
Senior Women | 4 | 133.00 |
Short Program 4 (47.54) Free Skating 5 (85.46)
|
| 29.09–02.10.2005 | Nebelhorn-Trophy 2005 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 3 | 141.70 |
Short Program 4 (49.33) Free Skating 3 (92.37)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.02.2005 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Gangneung |
Senior Women | 7 | 130.78 |
Short Program 5 (47.30) Free Skating 8 (83.48)
|