fsresults

Myriam LEUENBERGER không hoạt động

SUI SUI · Bülacher EC (07/08)

1987-01-22 Zürich 164 cm Eglisau ⛸ từ 1993 student Xếp Hạng Thế Giới: #204 Senior Women (142 pts, 2015/2016)

Huấn luyện viên: Gheorghe Chiper Huấn Luyện Viên Cũ: Mark Pepperday Biên Đạo: Sandra Schär, David Wilson

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 42.46không chính thứcchính thức 41.77 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Senior Women Trượt Tự Do 82.17không chính thứcchính thức 75.96 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Senior Women Tổng 124.63không chính thứcchính thức 117.73 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 23.97chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) 2005/2006
Junior Women Trượt Tự Do 44.61chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) 2005/2006
Junior Women Tổng 68.58chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) 2005/2006
Senior Women Chương trình Ngắn 36.73không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) 2007/2008
Senior Women Chương trình Ngắn 30.55không chính thức Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) 2005/2006
Senior Women Trượt Tự Do 67.16không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) 2007/2008
Senior Women Trượt Tự Do 64.71không chính thức Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) 2005/2006
Senior Women Tổng 103.89không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) 2007/2008
Senior Women Tổng 95.26không chính thức Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.46không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 82.17không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Senior Women Tổng 124.63không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 41.77chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Ladies Trượt Tự Do 75.96chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Ladies Tổng 117.73chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.26không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 64.66không chính thức 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 95.11không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.73không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 67.16không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI)
Senior Women Tổng 103.89không chính thức Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 23.97chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Junior Women Trượt Tự Do 44.61chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Junior Women Tổng 68.58chính thức ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia)
Senior Women Chương trình Ngắn 30.55không chính thức Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 64.71không chính thức Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI)
Senior Women Tổng 95.26không chính thức Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI)