fsresults

Ji Eun CHOI không hoạt động

KOR KOR

1988-05-25 Daejeon 160 cm Song Pu-Gu student

Huấn luyện viên: Kyu Hyun Lee Biên Đạo: Yutaka Higuchi

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 41.25chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) 2004/2005
Senior Women Trượt Tự Do 81.43chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) 2004/2005
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 52.90chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Senior Women Tổng 122.68chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) 2004/2005
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 43.95chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) 2005/2006
Junior Women Trượt Tự Do 74.67chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) 2006/2007
Junior Women Tổng 111.54chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.08không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 62.14không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 101.22không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 74.67chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 106.57chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.95chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 67.59chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Tổng 111.54chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.09chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado)
Senior Women Trượt Tự Do 78.33chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado)
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 52.90chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Women Tổng 112.42chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.28chính thức ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR)
Junior Women Trượt Tự Do 61.17chính thức ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB)
Senior Women Chương trình Ngắn 41.25chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung)
Senior Women Trượt Tự Do 81.43chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung)
Senior Women Tổng 122.68chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung)