fsresults

Alissa CZISNY không hoạt động

USA USA · Detroit SC (10/11–12/13)

1987-06-25 Sylvania, OH 165 cm Auburn Hills, MI ⛸ từ 1989 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #69 Senior Women (882 pts, 2013/2014)

Huấn luyện viên: Yuka Sato, Jason Dungjen Huấn Luyện Viên Cũ: J.Berlin, L.Leaver, B.Boitano, N.Deller Biên Đạo: Pasquale Camerlengo, Yuka Sato

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Women Chương trình Ngắn 63.14không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) 2011/2012
Championship Women Trượt Tự Do 128.74không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 63.76chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Women Trượt Tự Do 116.99chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Women Tổng 180.75chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Senior Women Chương trình Ngắn 64.20chính thức ISU GP Hilton Honors Skate America 2011 (Ontario, CA/USA) 2011/2012
Senior Women Trượt Tự Do 121.90chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA) 2011/2012
Senior Women Tổng 182.25chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Women Qualifying Group A Tổng 69.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Women Qualifying Group B Tổng 83.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 63.14không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 116.86không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.20chính thức ISU GP Hilton Honors Skate America 2011 (Ontario, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 121.90chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 179.15chính thức ISU GP Trophee E. Bompard 2011 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 62.50không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 128.74không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Junior Women Chương trình Ngắn 63.76chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Women Trượt Tự Do 116.99chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Women Tổng 180.75chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Women Chương trình Ngắn 63.76chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 120.78chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 182.25chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.52chính thức ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 (Kitchener ON/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 100.66chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2009 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 163.53chính thức ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 (Kitchener ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.55không chính thứcchính thức 55.62 Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 111.73không chính thứcchính thức 108.26 Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 168.28không chính thứcchính thức 159.81 Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.24chính thức NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 86.08chính thức NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN)
Senior Women Tổng 144.32chính thức NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.12chính thức 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 107.57chính thức 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN)
Senior Women Tổng 163.69chính thức 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 50.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 73.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 124.18chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.54chính thức MasterCard Skate Canada International (St. John's/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 109.78chính thức MasterCard Skate Canada International (St. John's/CAN)
Senior Women Tổng 168.32chính thức MasterCard Skate Canada International (St. John's/CAN)
Women Qualifying Group B Trượt Tự Do 83.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Women Qualifying Group B Tổng 83.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.91chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 84.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Women Tổng 136.99chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.20chính thức SmartOnes Skate America (Pittsburgh/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 91.16chính thức SmartOnes Skate America (Pittsburgh/USA)
Women Qualifying Group A Trượt Tự Do 69.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group A Tổng 69.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)