Bianka PADAR không hoạt động
1988-02-07 Budapest 167 cm Budapest ⛸ từ 1994 student
Huấn luyện viên: Andras Szaraz Huấn Luyện Viên Cũ: Zoltan Köszegi, Eszter Jurek, Tamara Teglassy Biên Đạo: Klari Engi, Istvan Boros
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.64chính thức | ISU European Championships (Torino) | 2004/2005 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.54chính thức | ISU European Championships (Torino) | 2004/2005 |
| Senior Women | Tổng | 92.18chính thức | ISU European Championships (Torino) | 2004/2005 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.69chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 77.46chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 59.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.10chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.77chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.69chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 77.46chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 49.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 49.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.64chính thức | ISU European Championships (Torino) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.54chính thức | ISU European Championships (Torino) |
| Senior Women | Tổng | 92.18chính thức | ISU European Championships (Torino) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 59.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 59.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Women | 39FNR |
Short Program 39 (32.10)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 19 | 49.88 |
Free Skating 19 (49.88)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | |||
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Women | 28 | 77.46 |
Short Program 25 (28.77) Free Skating 26 (48.69)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group A | 10 | 59.52 |
Free Skating 10 (59.52)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 26FNR |
Short Program 26 (32.81)
|
|
| 25–30.01.2005 | ISU European Championships Torino |
Senior Women | 24 | 92.18 |
Short Program 22 (37.64) Free Skating 24 (54.54)
|