fsresults

Amanda BILLINGS không hoạt động

CAN CAN

1986-12-14 Calgary, AB 158 cm Calgary, AB ⛸ từ 1991 student

Huấn luyện viên: Sharon Lariviere, Scott Davis Biên Đạo: Cindy Stuart, Bernard Ford

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 46.77không chính thức Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) 2006/2007
Senior Women Trượt Tự Do 81.73không chính thức Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) 2005/2006
Senior Women Tổng 123.57không chính thức Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) 2006/2007
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 45.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Junior Women Trượt Tự Do 75.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Junior Women Tổng 121.35chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Women Qualifying Group A Tổng 79.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.77không chính thức Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 76.80không chính thức Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 123.57không chính thức Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.11không chính thức Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 81.73không chính thức Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 120.84không chính thức Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 75.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Women Tổng 121.35chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group A Trượt Tự Do 79.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group A Tổng 79.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)