fsresults

Alexander USPENSKI không hoạt động

RUS RUS

1987-04-25 Moscow 176 cm Moscow ⛸ từ 1992 student Xếp Hạng Thế Giới: #144 Senior Men (165 pts, 2010/2011)

Huấn luyện viên: Marina Kudriavtseva, Leonid Raitsin Huấn Luyện Viên Cũ: Natalia Dubinskaia

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 64.63chính thức 2006 NHK Trophy (Nagano) 2006/2007
Senior Men Trượt Tự Do 125.43chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS) 2007/2008
Senior Men Tổng 189.17chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS) 2007/2008
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 65.64chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) 2004/2005
Junior Men Trượt Tự Do 122.01chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) 2004/2005
Junior Men Tổng 176.43chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) 2005/2006
Men Qualifying Group A Tổng 110.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Men Qualifying Group B Tổng 113.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 62.60chính thức ISU GP Cup of Russia (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 118.18chính thức ISU GP Skate America (Everett, WA/USA)
Senior Men Tổng 177.81chính thức ISU GP Skate America (Everett, WA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 63.74chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 125.43chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 189.17chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 64.63chính thức 2006 NHK Trophy (Nagano)
Senior Men Trượt Tự Do 122.37chính thức Cup of China 2006 (Nanjing, Jiangsu Province/CHN)
Senior Men Tổng 183.36chính thức 2006 NHK Trophy (Nagano)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.40chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Men Trượt Tự Do 115.03chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Men Tổng 176.43chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 110.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Tổng 110.88chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 65.64chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 122.01chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Men Tổng 170.69chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki)
Men Qualifying Group B Trượt Tự Do 113.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group B Tổng 113.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 60.84chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 95.78chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)