Chipeur Vaughn không hoạt động
1984-12-21 Lloydminster, SK 168 cm Calgary, AB ⛸ từ 1990 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #172 Senior Men (83 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Scott Davis, Jeff Langdon Huấn Luyện Viên Cũ: Michael Jiranek, Katherine Co Biên Đạo: Tom Dickson, Shae-Lynn Bourne
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.70chính thức | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 (Beijing/CHN) | 2008/2009 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 144.81chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) | 2008/2009 |
| Senior Men | Tổng | 212.81chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) | 2008/2009 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 66.55chính thức | ISU GP NHK Trophy 2009 (Nagano/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 113.70chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 176.36chính thức | ISU GP NHK Trophy 2009 (Nagano/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.70chính thức | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 144.81chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Men | Tổng | 212.81chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 70.83chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 125.74chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Men | Tổng | 196.57chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 67.24chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 116.82chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 184.06chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Men | 23 | 170.92 |
Short Program 24 (57.22) Free Skating 21 (113.70)
|
| 05–08.11.2009 | ISU GP NHK Trophy 2009 Nagano/JPN |
Senior Men | 11 | 176.36 |
Short Program 10 (66.55) Free Skating 12 (109.81)
|
| 15–18.10.2009 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 12 | 155.43 |
Short Program 12 (51.45) Free Skating 12 (103.98)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Men | 12 | 202.08 |
Short Program 12 (70.45) Free Skating 12 (131.63)
|
| 02–08.02.2009 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Vancouver B.C./CAN |
Senior Men | 6 | 212.81 |
Short Program 7 (68.00) Free Skating 5 (144.81)
|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Men | 12 | 161.49 |
Short Program 10 (59.60) Free Skating 11 (101.89)
|
| 05–09.11.2008 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 Beijing/CHN |
Senior Men | 5 | 187.50 |
Short Program 2 (72.70) Free Skating 7 (114.80)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.02.2008 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Goyang City/KOR |
Senior Men | 7 | 196.57 |
Short Program 6 (70.83) Free Skating 8 (125.74)
|
| 28.11–02.12.2007 | NHK Trophy 2007 Sendai/JPN |
Senior Men | 11 | 173.65 |
Short Program 10 (62.10) Free Skating 10 (111.55)
|
| 01–04.11.2007 | HomeSense Skate Canada International Quebec City, QC/CAN |
Senior Men | 5 | 187.41 |
Short Program 6 (65.65) Free Skating 6 (121.76)
|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 6 | 163.27 |
Short Program 7 (53.59) Free Skating 5 (109.68)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.11.2006 | 2006 HomeSense Skate Canada International Victoria BC/CAN |
Senior Men | 7 | 184.06 |
Short Program 5 (67.24) Free Skating 7 (116.82)
|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 3 | 167.04 |
Short Program 10 (50.66) Free Skating 3 (116.38)
|