Manuela STANUKOVA không hoạt động
1989-02-05 Vraca 172 cm Sofia ⛸ từ 1998 student
Huấn luyện viên: Daniela Velichkova Biên Đạo: A. Klochkov
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.60chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.92chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Women | Tổng | 84.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Qualifying Group A | Tổng | 53.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.60chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.92chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 84.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.99chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 48.85chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Tổng | 76.18chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 53.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 53.52chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.49chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.16chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Women | 25 | 84.52 |
Short Program 43 (29.60) Free Skating 25 (54.92)
|
| 03–06.10.2007 | ISU JGP Sofia Cup Sofia/BUL |
Junior Women | 26 | 75.16 |
Short Program 25 (26.94) Free Skating 26 (48.22)
|
| 26–29.09.2007 | ISU JGP Croatia Cup Zagreb/CRO |
Junior Women | 24 | 76.30 |
Short Program 28 (26.32) Free Skating 24 (49.98)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | |||
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 17 | 53.52 |
Free Skating 17 (53.52)
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Women | 22 | 74.65 |
Short Program 29 (25.80) Free Skating 22 (48.85)
|
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Women | 23 | 76.18 |
Short Program 19 (27.99) Free Skating 24 (48.19)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Women |
Short Program 24 (27.49) Free Skating 26 (46.16)
|