Maria BALABA không hoạt động
1988-05-01 Riga 168 cm Riga ⛸ từ 1992 student
Huấn luyện viên: Galina Efremenko Biên Đạo: Galina Efremenko, Svetlana Korol
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.62chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) | 2006/2007 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.60chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) | 2004/2005 |
| Junior Women | Tổng | 71.35chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) | 2006/2007 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.39không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.43không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Senior Women | Tổng | 76.82không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 45.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.62chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 43.73chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) |
| Junior Women | Tổng | 71.35chính thức | ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.39không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.43không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 76.82không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.61chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.72chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 69.33chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 45.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 45.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 26.47chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.60chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 45.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 45.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.10.2006 | ISU Junior Grand Prix The Hague Hague/NED |
Junior Women | 28 | 71.35 |
Short Program 27 (27.62) Free Skating 29 (43.73)
|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 11 | 76.82 |
Short Program 13 (24.39) Free Skating 10 (52.43)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 22 | 45.36 |
Free Skating 22 (45.36)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | |||
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Women | 31 | 69.33 |
Short Program 31 (24.61) Free Skating 30 (44.72)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 31 | ||
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group A | 18 | 45.82 |
Free Skating 18 (45.82)
|
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Women |
Short Program 27 (26.47) Free Skating 23 (47.60)
|