fsresults

Pfeifer Viktor không hoạt động

AUT AUT

1987-05-16 Graz 182 cm Wilmington USA ⛸ từ 1995 athlete, coach, student Xếp Hạng Thế Giới: #50 Senior Men (1141 pts, 2013/2014)

Huấn luyện viên: Irina Romanova Huấn Luyện Viên Cũ: Priscilla Hill, Elena Romanova, Uschi Keszler Biên Đạo: Irina Romanova

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 67.34chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) 2012/2013
Senior Men Trượt Tự Do 129.34không chính thứcchính thức 128.17 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) 2009/2010
Senior Men QUALIFYING-GROUP-A 105.14chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Senior Men Tổng 194.77chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) 2012/2013
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 52.97chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Junior Men Trượt Tự Do 99.85chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Junior Men Tổng 152.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Men Qualifying Group A Tổng 97.28chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Men Qualifying Group B Tổng 105.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Preliminary Round Men Tổng 123.22chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 60.89chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 128.17chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 189.06chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 67.34chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)
Senior Men Trượt Tự Do 127.43chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)
Senior Men Tổng 194.77chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 120.48chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Preliminary Round Men Tổng 120.48chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Chương trình Ngắn 60.61chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 121.93chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Tổng 182.54chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 123.22chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Preliminary Round Men Tổng 123.22chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Chương trình Ngắn 56.68chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 109.13chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Men Tổng 164.83chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 66.11không chính thứcchính thức 63.42 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 129.34không chính thứcchính thức 115.05 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 194.66không chính thứcchính thức 178.41 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 54.01chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 114.75không chính thức Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 165.98không chính thức Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 50.21chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Trượt Tự Do 99.85chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Tổng 150.06chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group B Trượt Tự Do 105.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group B Tổng 105.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Senior Men Chương trình Ngắn 62.17chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)
Senior Men Trượt Tự Do 101.70chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)
Senior Men QUALIFYING-GROUP-A 105.14chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Men Tổng 163.87chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 52.97chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 99.60chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Men Tổng 152.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 97.28chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group A Tổng 97.28chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 54.94chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 97.64chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 178.06chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)