Samuel CONTESTI không hoạt động
1983-03-04 Le Havre FRA 181 cm Courmayeur ⛸ từ 1987 student
Huấn luyện viên: Geraldine Zulini, Peter Gruetter Huấn Luyện Viên Cũ: Didier, Claudine Lucine, S. Golaz, J. Moyencourt Biên Đạo: Pasquale Camerlengo, Geraldine Zulini
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 78.50chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) | 2008/2009 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 151.34chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
| Senior Men | Tổng | 226.97chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) | 2008/2009 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 73.55chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 151.34chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 224.89chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.78chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 141.61chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 207.30chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 78.40chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 145.43chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Tổng | 221.33chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 78.50chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 148.47chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Men | Tổng | 226.97chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 56.99chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 119.00chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris) |
| Senior Men | Tổng | 175.99chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.06chính thức | ISU European Championships (Torino) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.53chính thức | ISU European Championships (Torino) |
| Senior Men | Tổng | 171.59chính thức | ISU European Championships (Torino) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Men | 10 | 224.89 |
Short Program 11 (73.55) Free Skating 9 (151.34)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Men | 7 | 212.32 |
Short Program 11 (66.86) Free Skating 5 (145.46)
|
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Senior Men | 4 | 209.69 |
Short Program 7 (63.83) Free Skating 3 (145.86)
|
| 20–23.10.2011 | ISU GP Hilton Honors Skate America 2011 Ontario, CA/USA |
Senior Men | 8 | 190.20 |
Short Program 10 (55.52) Free Skating 4 (134.68)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Senior Men | 18 | 196.40 |
Short Program 18 (64.59) Free Skating 17 (131.81)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Men | 6 | 204.88 |
Short Program 6 (72.78) Free Skating 9 (132.10)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Men | 4 | 183.93 |
Short Program 3 (62.68) Free Skating 6 (121.25)
|
| 18–21.11.2010 | ISU GP Cup of Russia 2010 Moscow/RUS |
Senior Men | 4 | 207.30 |
Short Program 9 (65.69) Free Skating 3 (141.61)
|
| 04–07.11.2010 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 Beijing/CHN |
Senior Men | 6 | 198.84 |
Short Program 9 (60.60) Free Skating 4 (138.24)
|
| 07–10.10.2010 | Finlandia Trophy 2010 Vantaa/FIN |
Senior Men | 3 | 183.52 |
Short Program 4 (60.72) Free Skating 3 (122.80)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Men | 7 | 218.66 |
Short Program 8 (78.40) Free Skating 11 (140.26)
|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Men | 18 | 187.50 |
Short Program 14 (70.60) Free Skating 19 (116.90)
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Men | 5 | 221.33 |
Short Program 7 (75.90) Free Skating 4 (145.43)
|
| 19–22.11.2009 | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 Kitchener ON/CAN |
Senior Men | 5 | 202.25 |
Short Program 7 (67.30) Free Skating 4 (134.95)
|
| 29.10–01.11.2009 | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 Beijing/CHN |
Senior Men | 4 | 207.85 |
Short Program 4 (72.08) Free Skating 4 (135.77)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Men | 5 | 226.97 |
Short Program 6 (78.50) Free Skating 5 (148.47)
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Men | 2 | 220.92 |
Short Program 3 (75.95) Free Skating 3 (144.97)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.11.2005 | Trophee Eric Bompard Paris |
Senior Men | 5 | 175.99 |
Short Program 6 (56.99) Free Skating 4 (119.00)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2005 | ISU World Figure Skating Championships Moscow/RUS |
Senior Men | 26FNR |
Qualifying Free Skating B 5 (30.82) Short Program 29 (46.80)
|
|
| 25–30.01.2005 | ISU European Championships Torino |
Senior Men | 9 | 171.59 |
Short Program 8 (60.06) Free Skating 9 (111.53)
|
| 18–21.11.2004 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 9 | 143.72 |
Short Program 9 (49.40) Free Skating 9 (94.32)
|