Alban PREAUBERT không hoạt động
1985-09-20 Grenoble 182 cm Paris ⛸ từ 1991 student Xếp Hạng Thế Giới: #70 Senior Men (718 pts, 2012/2013)
Huấn luyện viên: Annick Dumont, Pierre Trente, Alain Fusco Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Issatchenko, Philippe Pelissier Biên Đạo: Muriel Zazoui, Romain Haguenauer, P. Camerlengo
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.37chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) | 2009/2010 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 149.20chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) | 2008/2009 |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-B | 132.70chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Men | Tổng | 230.95chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 97.91chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Men | Tổng | 153.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 108.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 70.50chính thức | ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.34chính thức | ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 209.05chính thức | ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 76.37chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 139.98chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 (Kitchener ON/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 212.28chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 (Kitchener ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 73.50chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 149.20chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 222.44chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.70chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 134.40chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 207.10chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 73.80chính thức | Skate America 2006 (Hartford, CT/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 140.34chính thức | Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 212.67chính thức | Skate America 2006 (Hartford, CT/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 69.08chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 136.15chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-B | 132.70chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 230.95chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 97.91chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Tổng | 153.03chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 108.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 108.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 53.82chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 100.12chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 153.94chính thức | NHK Trophy (Nagoya/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Men | 10 | 196.15 |
Short Program 10 (63.77) Free Skating 8 (132.38)
|
| 18–21.11.2010 | ISU GP Cup of Russia 2010 Moscow/RUS |
Senior Men | 5 | 204.68 |
Short Program 5 (70.50) Free Skating 5 (134.18)
|
| 28–31.10.2010 | ISU GP Skate Canada International 2010 Kingston/CAN |
Senior Men | 6 | 209.05 |
Short Program 5 (69.71) Free Skating 5 (139.34)
|
| 13–17.10.2010 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 Nice/FRA |
Senior Men | 3 | 204.41 |
Short Program 5 (69.35) Free Skating 3 (135.06)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Men | 7 | 207.61 |
Short Program 6 (76.37) Free Skating 9 (131.24)
|
| 19–22.11.2009 | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 Kitchener ON/CAN |
Senior Men | 3 | 212.28 |
Short Program 4 (72.30) Free Skating 3 (139.98)
|
| 15–18.10.2009 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 7 | 189.63 |
Short Program 7 (66.49) Free Skating 7 (123.14)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Men | 5 | 212.22 |
Short Program 5 (73.50) Free Skating 5 (138.72)
|
| 20–23.11.2008 | ISU GP Cup of Russia Moscow/RUS |
Senior Men | 3 | 219.08 |
Short Program 4 (71.60) Free Skating 3 (147.48)
|
| 13–16.11.2008 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 3 | 222.44 |
Short Program 4 (73.24) Free Skating 3 (149.20)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Men | WD | ||
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Men | 10 | 178.63 |
Short Program 10 (60.54) Free Skating 8 (118.09)
|
| 15–18.11.2007 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 3 | 207.10 |
Short Program 1 (72.70) Free Skating 3 (134.40)
|
| 25–28.10.2007 | Skate America Reading, PA/USA |
Senior Men | 5 | 194.40 |
Short Program 4 (67.05) Free Skating 5 (127.35)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Men | 11 | 202.60 |
Short Program 10 (70.06) Free Skating 11 (132.54)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Men | 6 | 199.95 |
Short Program 6 (66.10) Free Skating 5 (133.85)
|
| 14–17.12.2006 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final St. Petersburg/RUS |
Senior Men | 4 | 201.32 |
Short Program 3 (71.63) Free Skating 4 (129.69)
|
| 17–19.11.2006 | Trophee Eric Bompard 2006 Paris/FRA |
Senior Men | 2 | 211.72 |
Short Program 2 (71.38) Free Skating 2 (140.34)
|
| 26–29.10.2006 | Skate America 2006 Hartford, CT/USA |
Senior Men | 3 | 212.67 |
Short Program 2 (73.80) Free Skating 3 (138.87)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Men | 8 | 230.95 |
Qualifying Group B 5 (132.70) Short Program 17 (61.62) Free Skating 6 (136.15)
|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Men | 6 | 190.18 |
Short Program 5 (69.08) Free Skating 8 (121.10)
|
| 24–27.11.2005 | Cup of Russia 2005 St. Petersburg/RUS |
Senior Men | 6 | 186.50 |
Short Program 5 (61.70) Free Skating 7 (124.80)
|
| 02–06.11.2005 | Samsung Anycall Cup of China Beijing |
Senior Men | 9 | 166.77 |
Short Program 12 (50.93) Free Skating 7 (115.84)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group B | 3 | 108.00 |
Free Skating 3 (108.00)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | 9 | 153.03 |
Short Program 8 (55.12) Free Skating 12 (97.91)
|
| 18–21.11.2004 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 8 | 146.00 |
Short Program 11 (47.94) Free Skating 7 (98.06)
|
| 04–07.11.2004 | NHK Trophy Nagoya/JPN |
Senior Men | 10 | 153.94 |
Short Program 11 (53.82) Free Skating 10 (100.12)
|