Juan LEGAZ không hoạt động
1987-03-27 Cordoba ARG 174 cm Barcelona ⛸ từ 1995 student
Huấn luyện viên: Patrick Capmartin, Marta Andrade Biên Đạo: Patrick Capmartin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 88.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Men | Tổng | 138.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Qualifying Group A | Tổng | 79.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 40.54chính thức | ISU European Championships (Torino) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 88.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Tổng | 138.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 79.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 79.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 40.54chính thức | ISU European Championships (Torino) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | 15 | 138.88 |
Short Program 13 (50.42) Free Skating 16 (88.46)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group A | 9 | 79.90 |
Free Skating 9 (79.90)
|
| 25–30.01.2005 | ISU European Championships Torino |
Senior Men | 32 |
Short Program 31 (40.54)
|