fsresults

Candice DIDIER không hoạt động

FRA FRA

1988-01-15 Strasbourg 171 cm Paris ⛸ từ 1994 student Xếp Hạng Thế Giới: #191 Senior Women (115 pts, 2012/2013)

Huấn luyện viên: Katia Krier Huấn Luyện Viên Cũ: Carole Laguerre-Laplanche

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 50.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) 2008/2009
Senior Women Trượt Tự Do 87.29chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) 2008/2009
Senior Women Tổng 135.25chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.61không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 73.07không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 112.68không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 46.06chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 83.30không chính thứcchính thức 74.74 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Senior Women Tổng 129.08không chính thứcchính thức 120.80 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 87.29chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 135.25chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 33.91chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.42chính thức Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 59.26chính thức Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 91.68chính thức Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.57chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 68.59chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 129.68chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)