Wesley CAMPBELL không hoạt động
1985-12-12 Nashville, TN 188 cm Nashville, TN ⛸ từ 1991 student
Huấn luyện viên: Laura Sanders Biên Đạo: Bill Fauver
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Men | Chương trình Ngắn | 59.35không chính thức | 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) | 2010/2011 |
| Championship Men | Trượt Tự Do | 134.51không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 90.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Men | Chương trình Ngắn | 57.24không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
| Championship Men | Trượt Tự Do | 134.51không chính thức | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Men | Chương trình Ngắn | 45.93không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Men | Trượt Tự Do | 121.01không chính thức | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Men | Chương trình Ngắn | 59.35không chính thức | 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
| Championship Men | Trượt Tự Do | 117.34không chính thức | 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 90.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 90.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.01.2013 | 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 14 Omaha, NE/USA |
Championship Men | 14 |
Free Skating 14 (134.51) Short Program 20 (57.24)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.01.2012 | 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 17 San Jose, CA/USA |
Championship Men | 17 |
Free Skating 17 (121.01) Short Program 20 (45.93)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.01.2011 | 2011 U.S. Figure Skating Championships Nat. 14 Greensboro, NC/USA |
Championship Men | 14 |
Free Skating 14 (117.34) Short Program 14 (59.35)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | 25FNR |
Short Program 25 (39.24)
|
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group B | 9 | 90.28 |
Free Skating 9 (90.28)
|