Jordan BRAUNINGER không hoạt động
1987-01-19 Cincinnati, Ohio 188 cm Ludlow ⛸ từ 1992 student
Huấn luyện viên: Stephanie Miller Biên Đạo: David Wilson
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 119.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Men | Tổng | 178.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Qualifying Group B | Tổng | 110.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 119.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Tổng | 178.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 110.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 110.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | 4 | 178.32 |
Short Program 5 (59.00) Free Skating 3 (119.32)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group B | 2 | 110.58 |
Free Skating 2 (110.58)
|
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Men |
Short Program 2 (56.39) Free Skating 7 (96.60)
|
||
| 26–28.08.2004 | JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Men |
Short Program 5 (50.73) Free Skating 5 (98.12)
|