Taras RAJEC không hoạt động Access
1988-06-05 Lvov UKR 179 cm Bratislava ⛸ từ 1993 figure skating coach
Huấn luyện viên: Lubos Remis Huấn Luyện Viên Cũ: Juri Bureiko, Eva Kriskova Biên Đạo: Romana Lampartova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Men | Tổng | 81.81chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.55không chính thức | Slovak Senior and Junior Championships 2006 (Košice/SVK) | 2005/2006 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.26chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) | 2006/2007 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 77.11không chính thức | Slovak Senior and Junior Championships 2006 (Košice/SVK) | 2005/2006 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.42chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) | 2006/2007 |
| Junior Men | Tổng | 121.66không chính thức | Slovak Senior and Junior Championships 2006 (Košice/SVK) | 2005/2006 |
| Junior Men | Tổng | 130.68chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) | 2006/2007 |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 76.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 78.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.62không chính thức | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) | 2007/2008 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 80.53không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) | 2007/2008 |
| Senior Men | Tổng | 128.04không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Men | Trượt Tự Do | 81.81chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Men | Tổng | 81.81chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 47.62không chính thức | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 (Trenčín/SVK) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 80.53không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 128.04không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.26chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.42chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) |
| Junior Men | Tổng | 130.68chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.15chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.55không chính thức | Slovak Senior and Junior Championships 2006 (Košice/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 70.25chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 77.11không chính thức | Slovak Senior and Junior Championships 2006 (Košice/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 121.66không chính thức | Slovak Senior and Junior Championships 2006 (Košice/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 109.37chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Men Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 76.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 76.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 35.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 78.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 78.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Men | 25 | 81.81 |
Free Skating 25 (81.81)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2007 | Majstrovstva CR a SR seniori 2008 🏅 Nat. 3 Trenčín/SVK |
Senior Men | 8 | 124.28 |
Short Program 6 (47.62) Free Skating 8 (76.66)
|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 18 | 128.04 |
Short Program 14 (47.51) Free Skating 19 (80.53)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 35FNR |
Short Program 35 (35.80)
|
|
| 19–22.10.2006 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec Liberec/CZE |
Junior Men | 13 | 130.68 |
Short Program 14 (43.26) Free Skating 12 (87.42)
|
| 05–07.10.2006 | ISU Junior Grand Prix The Hague Hague/NED |
Junior Men | 13 | 118.51 |
Short Program 13 (42.05) Free Skating 14 (76.46)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Men | 26FNR |
Short Program 26 (40.15)
|
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Men Qualifying Group A | 15 | 76.22 |
Free Skating 15 (76.22)
|
| 17–19.12.2005 | Slovak Senior and Junior Championships 2006 🥇 Nat. champion Košice/SVK |
Junior Men | 1 | 121.66 |
Short Program 1 (44.55) Free Skating 1 (77.11)
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Men | 14 | 109.37 |
Short Program 14 (39.12) Free Skating 14 (70.25)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Men | 14 | 105.90 |
Short Program 15 (35.71) Free Skating 14 (70.19)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | 28FNR |
Short Program 28 (35.43)
|
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group B | 12 | 78.06 |
Free Skating 12 (78.06)
|