fsresults

Kozuka Takahiko không hoạt động

JPN JPN

1989-02-27 Nagoya 170 cm Nagoya ⛸ từ 1994 Toyota Motor Corporation, student Xếp Hạng Thế Giới: #36 Senior Men (1725 pts, 2015/2016)

Huấn luyện viên: Nobuo Sato, Kumiko Sato, Reiko Kobayashi Huấn Luyện Viên Cũ: Yuka Sato, Tsuguhiko Kozuka Biên Đạo: Kenji Miyamoto, Lori Nichol

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 86.39chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS) 2012/2013
Senior Men Trượt Tự Do 180.79chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Senior Men Tổng 258.41chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 77.90chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Men Trượt Tự Do 159.89chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Men Tổng 237.79chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Men Qualifying Group A Tổng 107.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Preliminary Round Men Tổng 165.00chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 69.61chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 125.87chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 195.48chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 81.38chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2014 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 152.54chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)
Senior Men Tổng 222.69chính thức ISU World Figure Skating Championships 2015 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 85.54chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 159.53chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 238.02chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 86.39chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 166.88chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS)
Senior Men Tổng 253.27chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.77chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 155.25chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN)
Senior Men Tổng 235.02chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 77.90chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 159.89chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Men Tổng 237.79chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 165.00chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Preliminary Round Men Tổng 165.00chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Chương trình Ngắn 77.64chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2010 (Paris/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 180.79chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 258.41chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 84.20chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 151.60chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Men Tổng 231.19chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 83.90chính thức SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Goyang City/KOR)
Senior Men Trượt Tự Do 153.78chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)
Senior Men Tổng 230.78chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.91chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Men Trượt Tự Do 135.33chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 205.15chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 67.95chính thức 2006 NHK Trophy (Nagano)
Senior Men Trượt Tự Do 140.39chính thức 2006 NHK Trophy (Nagano)
Senior Men Tổng 208.34chính thức 2006 NHK Trophy (Nagano)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 60.14chính thức ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE)
Junior Men Trượt Tự Do 119.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Tổng 180.05chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 107.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Tổng 107.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.87chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 100.07chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)