Binshu XU không hoạt động
1988-07-28 Changchun 155 cm Beijing ⛸ từ 1992 student Xếp Hạng Thế Giới: #120 Senior Women (299 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Lijie Yu Huấn Luyện Viên Cũ: Yazhuo Liu Biên Đạo: Feng Huang
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.62chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 93.88chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) | 2006/2007 |
| Senior Women | Tổng | 142.70chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) | 2006/2007 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.61chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 92.64chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 142.83chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 85.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.08chính thức | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.38chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.15chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 123.83chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.62chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 78.77chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Women | Tổng | 128.39chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.54chính thức | Cup of China 2006 (Nanjing, Jiangsu Province/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 93.88chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 142.70chính thức | 2006 HomeSense Skate Canada International (Victoria BC/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.19chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 92.64chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Tổng | 142.83chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.61chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.61chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 136.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.46chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 67.23chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 85.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 85.12chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.01.2010 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Jeonju/KOR |
Senior Women | 21FNR |
Short Program 21 (33.82)
|
|
| 29.10–01.11.2009 | ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 Beijing/CHN |
Senior Women | WD |
Short Program 12 (37.08)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.02.2009 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Vancouver B.C./CAN |
Senior Women | 15 | 121.00 |
Short Program 11 (48.38) Free Skating 16 (72.62)
|
| 13–16.11.2008 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Women | 6 | 123.83 |
Short Program 10 (40.68) Free Skating 6 (83.15)
|
| 05–09.11.2008 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 Beijing/CHN |
Senior Women | 10 | 116.59 |
Short Program 11 (37.02) Free Skating 9 (79.57)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.02.2008 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Goyang City/KOR |
Senior Women | 13 | 128.39 |
Short Program 11 (49.62) Free Skating 14 (78.77)
|
| 07–11.11.2007 | Cup of China Harbin / China |
Senior Women | 10 | 119.63 |
Short Program 9 (45.74) Free Skating 10 (73.89)
|
| 25–28.10.2007 | Skate America Reading, PA/USA |
Senior Women | 11 | 112.46 |
Short Program 7 (45.16) Free Skating 11 (67.30)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2007 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, CO/USA |
Senior Women | 8 | 133.09 |
Short Program 10 (46.82) Free Skating 8 (86.27)
|
| 09–12.11.2006 | Cup of China 2006 Nanjing, Jiangsu Province/CHN |
Senior Women | 4 | 136.31 |
Short Program 6 (49.54) Free Skating 5 (86.77)
|
| 02–05.11.2006 | 2006 HomeSense Skate Canada International Victoria BC/CAN |
Senior Women | 8 | 142.70 |
Short Program 7 (48.82) Free Skating 8 (93.88)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.11.2005 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final Ostrava/CZE |
Junior Women | 3 | 142.83 |
Short Program 3 (50.19) Free Skating 3 (92.64)
|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Women | 2 | 130.25 |
Short Program 3 (45.14) Free Skating 2 (85.11)
|
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Women | 3 | 123.23 |
Short Program 1 (49.92) Free Skating 6 (73.31)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 7 | 136.22 |
Short Program 4 (51.61) Free Skating 7 (84.61)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group A | 3 | 85.12 |
Free Skating 3 (85.12)
|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Women |
Short Program 2 (45.46) Free Skating 6 (67.23)
|