Nana TAKEDA không hoạt động
1988-12-21 Tokyo 167 cm Tokyo ⛸ từ 1993 student Xếp Hạng Thế Giới: #102 Senior Women (392 pts, 2009/2010)
Huấn luyện viên: Koji Okajima, Hanae Yokoya Biên Đạo: Tom Dickson, Nanami Abe
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.06chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 99.77chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) | 2007/2008 |
| Senior Women | Tổng | 154.83chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.09chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.15chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 134.88chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 94.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.79không chính thức | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 71.74không chính thức | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 113.53không chính thức | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.14chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.79chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 128.93chính thức | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 (Ottawa ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.06chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 99.77chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 154.83chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.77chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 86.51chính thức | ISU Junior Grand Prix Final 2006/2007 (Sofia/Bulgaria) |
| Junior Women | Tổng | 126.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.09chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.15chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 134.88chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 94.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 94.90chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.22chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.76chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 116.98chính thức | ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.10.2009 | Finlandia Trophy 2009 Vantaa/FIN |
Senior Women | 13 | 113.53 |
Short Program 13 (41.79) Free Skating 14 (71.74)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.10–02.11.2008 | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 Ottawa ON/CAN |
Senior Women | 9 | 128.93 |
Short Program 8 (45.14) Free Skating 9 (83.79)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–02.12.2007 | NHK Trophy 2007 Sendai/JPN |
Senior Women | 3 | 154.83 |
Short Program 5 (55.06) Free Skating 3 (99.77)
|
| 01–04.11.2007 | HomeSense Skate Canada International Quebec City, QC/CAN |
Senior Women | 6 | 148.05 |
Short Program 6 (52.02) Free Skating 6 (96.03)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 9 | 126.43 |
Short Program 15 (41.76) Free Skating 7 (84.67)
|
| 07–10.12.2006 | ISU Junior Grand Prix Final 2006/2007 Sofia/Bulgaria |
Junior Women | 5 | 125.44 |
Short Program 8 (38.93) Free Skating 4 (86.51)
|
| 11–14.10.2006 | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup Taipei/TPE |
Junior Women | 2 | 126.09 |
Short Program 4 (41.77) Free Skating 2 (84.32)
|
| 21–24.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup Miercurea Ciuc |
Junior Women | 1 | 119.89 |
Short Program 2 (41.64) Free Skating 1 (78.25)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 4 | 129.09 |
Short Program 16 (38.94) Free Skating 3 (90.15)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group B | 2 | 94.90 |
Free Skating 2 (94.90)
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Women | 2 | 134.88 |
Short Program 3 (46.09) Free Skating 1 (88.79)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.12.2004 | ISU Junior GP Final 2004/2005 Helsinki |
Junior Women | 8 | 116.98 |
Short Program 9 (38.70) Free Skating 6 (78.28)
|
| 12–17.10.2004 | ISU Junior GP Harghita Cup Miercurea Ciuc/ROU |
Junior Women |
Short Program 5 (41.22) Free Skating 2 (80.76)
|