Tatsuya TANAKA không hoạt động
1988-10-27 Taipei (TPE) 175 cm Toykoi (JPN) student
Huấn luyện viên: Koji Okajima, Yutaka Higuchi, Hanae Yokoya Huấn Luyện Viên Cũ: Mariko Yoshida, Mariko Suga Biên Đạo: Noriko Sato
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 31.37chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) | 2006/2007 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.25chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
| Junior Men | Tổng | 86.69chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Qualifying Group B | Tổng | 53.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 25.80chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) | 2004/2005 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 48.93chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 31.37chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 49.07chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) |
| Junior Men | Tổng | 80.44chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.44chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.25chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Men | Tổng | 86.69chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 53.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 53.02chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 27.42chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 48.91chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 25.80chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 48.93chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 39FNR |
Short Program 39 (31.21)
|
|
| 11–14.10.2006 | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup Taipei/TPE |
Junior Men | 15 | 80.44 |
Short Program 15 (31.37) Free Skating 15 (49.07)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Men | |||
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Men Qualifying Group B | 19 | 53.02 |
Free Skating 19 (53.02)
|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Men | 15 | 86.69 |
Short Program 15 (29.44) Free Skating 15 (57.25)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.09.2004 | Skate Long Beach Long Beach/USA |
Senior Men |
Short Program 12 (25.80) Free Skating 11 (48.93)
|
||
| 26–28.08.2004 | JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Men |
Short Program 17 (27.42) Free Skating 17 (48.91)
|