Boris MARTINEC không hoạt động
1988-11-27 Zagreb 176 cm Zagreb ⛸ từ 1993 student Xếp Hạng Thế Giới: #183 Senior Men (58 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Oksana Gorbachev Huấn Luyện Viên Cũ: T. Glad, K. Pozgajcic, S. Majkova, A. Rozin Biên Đạo: Oksana Gorbachev, Anja Durinovic
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 54.80chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) | 2008/2009 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 96.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) | 2008/2009 |
| Senior Men | Tổng | 150.80chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) | 2008/2009 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.19chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Junior Men | Tổng | 134.73chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 64.62chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.49chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 77.51không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 124.14không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 54.80chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 96.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 150.80chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.76chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 48.91chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.19chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 134.73chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.67chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 83.33chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Tổng | 134.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 28.18chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 47.67chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 75.85chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Men Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 64.62chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 64.62chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 35.05chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.55chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Men Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 57.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 57.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Men | 29FNR |
Short Program 29 (50.10)
|
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Men | 26FNR |
Short Program 26 (50.49)
|
|
| 05–07.11.2009 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL Piešťany/SVK |
Senior Men | WD | ||
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 26 | 124.14 |
Short Program 22 (46.63) Free Skating 27 (77.51)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Men | 41FNR |
Short Program 41 (42.37)
|
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Men | 23 | 150.80 |
Short Program 21 (54.80) Free Skating 22 (96.00)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Men | 28FNR |
Short Program 28 (48.91)
|
|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Men | FNR |
Short Program 34 (37.76)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Men | 38FNR |
Short Program 38 (37.09)
|
|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 21 | 134.73 |
Short Program 16 (52.19) Free Skating 21 (82.54)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Men | 22 | 134.00 |
Short Program 19 (50.67) Free Skating 22 (83.33)
|
| 19–22.10.2006 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec Liberec/CZE |
Junior Men | 18 | 103.76 |
Short Program 17 (41.33) Free Skating 21 (62.43)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Men | |||
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Men Qualifying Group A | 16 | 64.62 |
Free Skating 16 (64.62)
|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Men | 33FNR |
Short Program 33 (35.05)
|
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Men | 21 | 66.30 |
Short Program 21 (21.09) Free Skating 21 (45.21)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Men | 17 | 75.85 |
Short Program 17 (28.18) Free Skating 17 (47.67)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group A | 18 | 57.08 |
Free Skating 18 (57.08)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | WD | ||
| 12–17.10.2004 | ISU Junior GP Harghita Cup Miercurea Ciuc/ROU |
Junior Men |
Short Program 19 (29.55)
|