Gedevanishvili Elene không hoạt động
1990-01-07 Tbilisi 155 cm Hackensack USA ⛸ từ 1993 student (psychology), coach Xếp Hạng Thế Giới: #161 Senior Women (241 pts, 2016/2017)
Huấn luyện viên: Craig Maurizi Huấn Luyện Viên Cũ: Igor Krokavec, Brian Orser, Ghislain Briand, Eduard Pliner, Konstantin Kostin, Robin Wagner, Roman Serov, Galina Zmievskaia, E. Buianova, T. Anjaparidze Biên Đạo: Olga Orlova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 108.79chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
| Senior Ladies | Tổng | 165.93chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 61.92chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) | 2009/2010 |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-B | 82.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Women | Tổng | 141.28chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 70.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.39chính thức | ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 102.71chính thức | ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA) |
| Senior Women | Tổng | 158.10chính thức | ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 56.68chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2013 (Detroit/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 92.76chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2013 (Detroit/USA) |
| Senior Women | Tổng | 149.44chính thức | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2013 (Detroit/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.80chính thức | ISU GP Skate Canada International 2012 (Windsor ON/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 99.72chính thức | ISU GP Skate Canada International 2012 (Windsor ON/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 160.52chính thức | ISU GP Skate Canada International 2012 (Windsor ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 108.79chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ladies | Tổng | 165.93chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.49chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.68chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 104.63chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 156.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 61.92chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 103.72chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 164.54chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 60.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 78.00chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 138.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 58.82chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 103.66chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Women | Tổng | 162.48chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.82chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 93.66chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Tổng | 147.09chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.62chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 90.43chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 144.40chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.07chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 87.21chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 141.28chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 60.19chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 93.56chính thức | XX Olympic Winter Games 2006 (Torino) |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-B | 82.86chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Women | Tổng | 164.92chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.42chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 139.11chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 70.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 70.28chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.03.2015 | ISU World Figure Skating Championships 2015 Shanghai/CHN |
Senior Women | 22 | 132.25 |
Short Program 16 (52.11) Free Skating 22 (80.14)
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Ladies | 23 | 122.88 |
Short Program 19 (49.20) Free Skating 23 (73.68)
|
| 26.01–01.02.2015 | ISU European Figure Skating Championships 2015 Stockholm/SWE |
Senior Women | 23 | 122.88 |
Short Program 19 (49.20) Free Skating 23 (73.68)
|
| 27–30.11.2014 | ISU GP NHK Trophy 2014 Osaka/JPN |
Senior Women | 10 | 142.96 |
Short Program 9 (50.18) Free Skating 9 (92.78)
|
| 23–26.10.2014 | ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America Chicago, Il./USA |
Senior Women | 7 | 158.10 |
Short Program 6 (55.39) Free Skating 9 (102.71)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Senior Women | 19 | 147.15 |
Short Program 17 (54.70) Free Skating 20 (92.45)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Ladies | 10 | 141.82 |
Short Program 7 (54.78) Free Skating 13 (87.04)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Women |
Free Skating 13 (87.04) Short Program 7 (54.78)
|
||
| 08–10.11.2013 | ISU GP NHK Trophy 2013 Tokyo/JPN |
Senior Women | 9 | 129.24 |
Short Program 9 (45.14) Free Skating 9 (84.10)
|
| 17–20.10.2013 | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2013 Detroit/USA |
Senior Women | 9 | 149.44 |
Short Program 6 (56.68) Free Skating 9 (92.76)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Ladies | 29 |
Short Program 29 (42.40)
|
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 14 | 142.71 |
Short Program 16 (48.75) Free Skating 11 (93.96)
|
| 22–25.11.2012 | ISU GP NHK Trophy 2012 Miyagi/JPN |
Senior Women | 6 | 156.96 |
Short Program 6 (57.50) Free Skating 6 (99.46)
|
| 26–28.10.2012 | ISU GP Skate Canada International 2012 Windsor ON/CAN |
Senior Women | 5 | 160.52 |
Short Program 1 (60.80) Free Skating 5 (99.72)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Women | 10 | 149.20 |
Short Program 7 (58.49) Free Skating 15 (90.71)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Ladies | 3 | 165.93 |
Short Program 4 (57.14) Free Skating 3 (108.79)
|
| 10–13.11.2011 | ISU GP NHK Trophy 2011 Sapporo/JPN |
Senior Women | 5 | 160.44 |
Short Program 4 (57.37) Free Skating 6 (103.07)
|
| 20–23.10.2011 | ISU GP Hilton Honors Skate America 2011 Ontario, CA/USA |
Senior Women | 7 | 140.12 |
Short Program 10 (42.51) Free Skating 3 (97.61)
|
| 22–24.09.2011 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 2 | 146.92 |
Short Program 2 (50.56) Free Skating 2 (96.36)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Senior Women | 10 | 156.24 |
Short Program 15 (51.61) Free Skating 10 (104.63)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Women | 8 | 147.96 |
Short Program 5 (53.68) Free Skating 8 (94.28)
|
| 11–14.11.2010 | ISU GP Skate America 2010 Portland OR/USA |
Senior Women | 7 | 139.36 |
Short Program 8 (45.27) Free Skating 7 (94.09)
|
| 21–24.10.2010 | ISU GP NHK Trophy 2010 Nagoya/JPN |
Senior Women | 6 | 141.52 |
Short Program 9 (44.51) Free Skating 3 (97.01)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Women | 18 | 137.33 |
Short Program 12 (55.26) Free Skating 21 (82.07)
|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Women | 14 | 155.24 |
Short Program 9 (61.92) Free Skating 17 (93.32)
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Women | 3 | 164.54 |
Short Program 4 (60.82) Free Skating 2 (103.72)
|
| 12–15.11.2009 | ISU GP Cancer.Net Skate America 2009 Lake Placid, N.Y./USA |
Senior Women | 6 | 144.19 |
Short Program 6 (52.18) Free Skating 6 (92.01)
|
| 15–18.10.2009 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Women | 7 | 143.43 |
Short Program 8 (48.68) Free Skating 6 (94.75)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Women | 10 | 162.48 |
Short Program 8 (58.82) Free Skating 11 (103.66)
|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Women | 6 | 138.32 |
Short Program 1 (60.32) Free Skating 11 (78.00)
|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Women | 25FNR |
Short Program 25 (37.20)
|
|
| 13–16.11.2008 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Women | 7 | 121.78 |
Short Program 9 (41.48) Free Skating 7 (80.30)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Women | 20 | 125.99 |
Short Program 23 (44.06) Free Skating 18 (81.93)
|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Women | 7 | 147.09 |
Short Program 8 (53.43) Free Skating 8 (93.66)
|
| 28.11–02.12.2007 | NHK Trophy 2007 Sendai/JPN |
Senior Women | 8 | 136.54 |
Short Program 7 (53.82) Free Skating 8 (82.72)
|
| 25–28.10.2007 | Skate America Reading, PA/USA |
Senior Women | 6 | 126.06 |
Short Program 11 (38.30) Free Skating 6 (87.76)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Women | 17 | 144.40 |
Short Program 13 (53.97) Free Skating 17 (90.43)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Women | 8 | 137.32 |
Short Program 3 (54.62) Free Skating 9 (82.70)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Women | 14 | 164.92 |
Qualifying Group B 9 (82.86) Short Program 8 (54.55) Free Skating 17 (89.65)
|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Women | 10 | 151.46 |
Short Program 6 (57.90) Free Skating 13 (93.56)
|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Women | 5 | 153.27 |
Short Program 4 (60.19) Free Skating 6 (93.08)
|
| 24–27.11.2005 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final Ostrava/CZE |
Junior Women | 7 | 124.54 |
Short Program 8 (37.82) Free Skating 6 (86.72)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Women | 3 | 141.28 |
Short Program 2 (54.07) Free Skating 4 (87.21)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 5 | 139.11 |
Short Program 7 (48.42) Free Skating 5 (90.69)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group A | 6 | 70.28 |
Free Skating 6 (70.28)
|
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Women |
Short Program 4 (46.65) Free Skating 12 (64.18)
|
||
| 26–28.08.2004 | JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women |
Short Program 9 (40.78) Free Skating 19 (57.04)
|