Justin PIETERSEN không hoạt động Access
1986-08-28 Cape Town 178 cm Cape Town ⛸ từ 1990 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #175 Senior Men (79 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Dantin Broodryk Huấn Luyện Viên Cũ: Oula Jääskelainen, Fanis Shakirzianau Biên Đạo: Oula Jääskelainen
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 40.39chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) | 2008/2009 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 74.77chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) | 2007/2008 |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-A | 13.78chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
| Senior Men | Tổng | 111.16chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.78chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) | 2004/2005 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 55.50chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) | 2005/2006 |
| Junior Men | Tổng | 84.66chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) | 2005/2006 |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 58.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 36.81không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 72.90không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 109.71không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 40.39chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 71.78chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Men | Tổng | 106.26chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 38.67chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 74.77chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Men | Tổng | 111.16chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 39.73chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 59.23chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Men | Tổng | 94.12chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 29.16chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 55.50chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 84.66chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 38.58chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 66.80chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Men | QUALIFYING-GROUP-A | 13.78chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 105.38chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.78chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 54.58chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 58.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 58.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 37.91chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 64.59chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Men | Tổng | 102.50chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 29 | 109.71 |
Short Program 29 (36.81) Free Skating 28 (72.90)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Men | 44FNR |
Short Program 44 (40.39)
|
|
| 02–08.02.2009 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Vancouver B.C./CAN |
Senior Men | 20 | 106.26 |
Short Program 22 (34.48) Free Skating 19 (71.78)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Men | 38FNR |
Short Program 38 (38.67)
|
|
| 11–17.02.2008 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Goyang City/KOR |
Senior Men | 16 | 111.16 |
Short Program 18 (36.39) Free Skating 14 (74.77)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Men | 37FNR |
Short Program 37 (39.73)
|
|
| 07–10.02.2007 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, CO/USA |
Senior Men | 19 | 94.12 |
Short Program 18 (34.89) Free Skating 20 (59.23)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Men |
Qualifying Group A 20 (13.78)
|
||
| 25–28.01.2006 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, Colorado |
Senior Men | 16 | 105.38 |
Short Program 16 (38.58) Free Skating 17 (66.80)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Men | 16 | 84.66 |
Short Program 16 (29.16) Free Skating 16 (55.50)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | WD | ||
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group B | 18 | 58.88 |
Free Skating 18 (58.88)
|
| 14–20.02.2005 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Gangneung |
Senior Men | 19 | 102.50 |
Short Program 16 (37.91) Free Skating 20 (64.59)
|
| 12–17.10.2004 | ISU Junior GP Harghita Cup Miercurea Ciuc/ROU |
Junior Men |
Short Program 16 (34.78) Free Skating 18 (54.58)
|
||
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Men |
Short Program 22 (36.72) Free Skating 20 (64.40)
|