fsresults

Andrea KREUZER không hoạt động

AUT AUT

1984-08-03 Vienna 159 cm Vienna ⛸ từ 1989 student

Huấn luyện viên: Peter Jonas Huấn Luyện Viên Cũ: Jana Hübler, Evelyn Rossoukhi-Schneider Biên Đạo: Jana Hüble, Sabine Hänlein

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 42.27chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS) 2004/2005
Senior Women Trượt Tự Do 72.03chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) 2005/2006
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 63.56chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Senior Women Tổng 111.95chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 38.23không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 34.01không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 53.26không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Women Tổng 87.27không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 35.07không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 57.60không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 92.67không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 39.92chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 72.03chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 63.56chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Women Tổng 111.95chính thức ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 42.27chính thức ISU World Figure Skating Championships (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 56.37chính thức ISU European Championships (Torino)
Senior Women Tổng 92.82chính thức ISU European Championships (Torino)