Nicole GRAF không hoạt động Access
1985-05-07 Wil 166 cm Wil ⛸ từ 1990 student Xếp Hạng Thế Giới: #219 Senior Women (115 pts, 2015/2016)
Huấn luyện viên: Linda Van Troyen Huấn Luyện Viên Cũ: Uwe Kagelmann, D. Fürer Biên Đạo: A. Krylova, P. Camerlengo, L. Goubareva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.14không chính thứcchính thức 36.04 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.91không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) | 2012/2013 |
| Senior Women | Tổng | 119.45không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 25.42không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.24không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.01không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.95không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 101.25không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) | 2007/2008 |
| Senior Women | Tổng | 78.37không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.14không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 75.31không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Senior Women | Tổng | 119.45không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.25không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.91không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
| Senior Women | Tổng | 118.16không chính thức | Challenge Cup 2013 (Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.12không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.45không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 103.57không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.28không chính thức | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 65.36không chính thức | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) |
| Senior Women | Tổng | 108.64không chính thức | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 36.04chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.24không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.01không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 101.25không chính thức | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance (Winterthur/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 25.42không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.95không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 78.37không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Senior Women | 5 | 119.45 |
Short Program 5 (44.14) Free Skating 5 (75.31)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Hague/NED |
Senior Women | 13 | 118.16 |
Short Program 15 (40.25) Free Skating 14 (77.91)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 9 | 103.57 |
Short Program 10 (37.12) Free Skating 8 (66.45)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.11.2009 | 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL Piešťany/SVK |
Senior Women | 8 | 108.64 |
Short Program 6 (43.28) Free Skating 9 (65.36)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.01.2009 | ISU European Figure Skating Championships Helsinki/FIN |
Senior Women | 26FNR |
Short Program 26 (36.04)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.12.2007 | Swiss Elite Championships 2008, Figure Skating and Ice Dance Nat. 6 Winterthur/SUI |
Senior Women | 6 | 101.25 |
Short Program 2 (43.24) Free Skating 10 (58.01)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.12.2005 | Swiss Elite Championships 2006 Nat. 12 Biasca/SUI |
Senior Women | 12 | 78.37 |
Short Program 11 (25.42) Free Skating 11 (52.95)
|