Tobias BAYER không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1986-05-06 Augsburg 176 cm Augsburg ⛸ từ 1990 pupil
Huấn luyện viên: Christa Winkelmaier, Axel Teschenmacher Biên Đạo: R. Synitsin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.74không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 86.35không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Senior Men | Tổng | 131.09không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.67chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) | 2004/2005 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.41chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) | 2004/2005 |
| Kunstlaufen Men Artistique Men | Chương trình Ngắn | 41.80không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Kunstlaufen Men Artistique Men | Trượt Tự Do | 80.20không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
| Kunstlaufen Men Artistique Men | Tổng | 122.00không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.74không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 86.35không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 131.09không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kunstlaufen Men Artistique Men | Chương trình Ngắn | 41.80không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Kunstlaufen Men Artistique Men | Trượt Tự Do | 80.20không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Kunstlaufen Men Artistique Men | Tổng | 122.00không chính thức | Swiss Elite Championships 2006 (Biasca/SUI) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 37.45không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 59.99không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 97.44không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2005 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.67chính thức | ISU Junior GP Harghita Cup (Miercurea Ciuc/ROU) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.41chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 13 | 131.09 |
Short Program 13 (44.74) Free Skating 14 (86.35)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.12.2005 | German Figure Skating Championships 2006 Nat. 8 Berlin/GER |
Senior Men | 8 | 143.84 |
Short Program 8 (49.64) Free Skating 7 (94.20)
|
| 09–10.12.2005 | Swiss Elite Championships 2006 Biasca/SUI |
Kunstlaufen Men Artistique Men | 5 | 122.00 |
Short Program 4 (41.80) Free Skating 4 (80.20)
|
| 29.09–02.10.2005 | Nebelhorn-Trophy 2005 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 21 | 97.44 |
Short Program 20 (37.45) Free Skating 22 (59.99)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.10.2004 | ISU Junior GP Harghita Cup Miercurea Ciuc/ROU |
Junior Men |
Short Program 13 (39.67) Free Skating 13 (67.97)
|
||
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Men |
Short Program 16 (38.01) Free Skating 11 (81.41)
|