fsresults

Tamami ONO không hoạt động

HKG HKG

1989-11-21 Chiba JPN 161 cm Hong Kong ⛸ từ 1995 student Xếp Hạng Thế Giới: #199 Senior Women (79 pts, 2010/2011)

Huấn luyện viên: Dawn Porter, Lynn Smith, Philipp Digugliemo Huấn Luyện Viên Cũ: Ying Zhao, Shu-Ben Wang Biên Đạo: Hailan Jiang, Dawn Porter

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 33.80chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) 2008/2009
Senior Women Trượt Tự Do 58.09chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) 2008/2009
Senior Women Tổng 91.89chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) 2008/2009
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 28.87chính thức ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) 2006/2007
Junior Women Trượt Tự Do 51.84chính thức ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) 2006/2007
Junior Women Tổng 80.71chính thức ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) 2006/2007
Women Qualifying Group B Tổng 46.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 33.26chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 33.80chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 58.09chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)
Senior Women Tổng 91.89chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 31.97chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR)
Senior Women Trượt Tự Do 56.99chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR)
Senior Women Tổng 88.96chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.87chính thức ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE)
Junior Women Trượt Tự Do 51.84chính thức ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE)
Junior Women Tổng 80.71chính thức ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.78chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 37.44chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Tổng 62.22chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Women Qualifying Group B Trượt Tự Do 46.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Women Qualifying Group B Tổng 46.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.83chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 39.61chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA)