Ekaterina PROYDA không hoạt động
1989-08-03 Dnepropetrovsk 166 cm Dnepropetrovsk pupil
Huấn luyện viên: Liana Oceretna Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Kravets Biên Đạo: Julia Gorbacheva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.39chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.80chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Women | Tổng | 105.62chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.17chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) | 2005/2006 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.30chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 96.47chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 63.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.39chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.65chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Junior Women | Tổng | 105.62chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.85chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 55.84không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 89.86không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.14chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.70chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 97.84chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.17chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.30chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 96.47chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Lyon/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.00chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.80chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 104.64chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 63.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 63.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.10.2008 | ISU JGP Golden Lynx Gomel/BLR |
Junior Women | 11 | 105.62 |
Short Program 4 (45.97) Free Skating 18 (59.65)
|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Women | 12 | 103.32 |
Short Program 4 (48.39) Free Skating 21 (54.93)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Women | 29FNR |
Short Program 28 (35.85)
|
|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 22 | 89.86 |
Short Program 21 (34.02) Free Skating 23 (55.84)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.01.2006 | ISU European Figure Skating Championships Lyon/FRA |
Senior Women | 22 | 96.47 |
Short Program 24 (37.17) Free Skating 22 (59.30)
|
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Women | 13 | 97.84 |
Short Program 13 (36.14) Free Skating 16 (61.70)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group B | 11 | 63.08 |
Free Skating 11 (63.08)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 17 | 104.64 |
Short Program 14 (40.84) Free Skating 19 (63.80)
|
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Women |
Short Program 5 (46.00) Free Skating 17 (54.97)
|
||
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Women |
Short Program 18 (33.79) Free Skating 21 (53.62)
|