Katy TAYLOR không hoạt động
1989-10-22 Houston, Texas 153 cm Houston, Texas ⛸ từ 1995 student
Huấn luyện viên: Jana Conter, Mark Poole Biên Đạo: Lea Ann Miller, Peter Tchernyshev
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 57.26chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 106.79chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 164.05chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.62chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 91.64chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 139.26chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 45.61không chính thứcchính thức 43.16 | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.61không chính thứcchính thức 71.41 | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 130.22không chính thứcchính thức 110.57 | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.62chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 91.64chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Tổng | 139.26chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 57.26chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 106.79chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Tổng | 164.05chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.15chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 82.59chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.95chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.00chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.11.2006 | 2006 HomeSense Skate Canada International Victoria BC/CAN |
Senior Women | 12 | 110.57 |
Short Program 10 (43.16) Free Skating 12 (67.41)
|
| 26–29.10.2006 | Skate America 2006 Hartford, CT/USA |
Senior Women | 11 | 106.07 |
Short Program 11 (34.66) Free Skating 10 (71.41)
|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 3 | 130.22 |
Short Program 4 (45.61) Free Skating 3 (84.61)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–28.01.2006 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, Colorado |
Senior Women | 1 | 164.05 |
Short Program 2 (57.26) Free Skating 2 (106.79)
|
| 24–27.11.2005 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final Ostrava/CZE |
Junior Women | 4 | 139.26 |
Short Program 4 (47.62) Free Skating 4 (91.64)
|
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Women | 2 | 131.30 |
Short Program 2 (47.59) Free Skating 2 (83.71)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Women | 4 | 134.32 |
Short Program 7 (43.08) Free Skating 3 (91.24)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Women |
Short Program 12 (35.95) Free Skating 1 (83.00)
|
||
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Women |
Short Program 3 (45.15) Free Skating 3 (82.59)
|