Tommy STEENBERG không hoạt động Access
1988-11-23 Honululu, Hawaii 168 cm Annandale ⛸ từ 1995 full-time athlete, coach Xếp Hạng Thế Giới: #113 Senior Men (320 pts, 2009/2010)
Huấn luyện viên: Audrey Weisiger, Chris Conte Biên Đạo: Pasquale Camerlengo, Chris Conte
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 61.33chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 117.73chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) | 2006/2007 |
| Junior Men | Tổng | 175.30chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) | 2006/2007 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.28chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 91.65chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 61.33chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 105.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Tổng | 166.64chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 61.32chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 117.73chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) |
| Junior Men | Tổng | 175.30chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.18chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 112.43chính thức | ISU Junior Grand Prix Tallinn Cup (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 134.04chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.80chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 105.18chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.28chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 91.65chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Men | 9 | 166.64 |
Short Program 6 (61.33) Free Skating 13 (105.31)
|
| 30.08–02.09.2007 | ISU JGP Lake Placid 2007 Lake Placid, NY, USA |
Junior Men | 6 | 138.27 |
Short Program 9 (42.92) Free Skating 4 (95.35)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.12.2006 | ISU Junior Grand Prix Final 2006/2007 Sofia/Bulgaria |
Junior Men | 6 | 157.57 |
Short Program 2 (56.42) Free Skating 7 (101.15)
|
| 19–22.10.2006 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec Liberec/CZE |
Junior Men | 1 | 172.28 |
Short Program 2 (54.55) Free Skating 1 (117.73)
|
| 21–24.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup Miercurea Ciuc |
Junior Men | 1 | 175.30 |
Short Program 1 (61.32) Free Skating 1 (113.98)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Men | 9 | 134.04 |
Short Program 16 (40.18) Free Skating 5 (93.86)
|
| 14–17.09.2005 | ISU Junior Grand Prix Tallinn Cup Tallinn/EST |
Junior Men |
Free Skating 1 (112.43)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Men |
Short Program 4 (55.28) Free Skating 7 (91.65)
|
||
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Men |
Short Program 7 (51.80) Free Skating 3 (105.18)
|