Isabelle NYLANDER không hoạt động
1990-04-20 Stockholm 166 cm �lta ⛸ từ 1999 student
Huấn luyện viên: Marie Olsson Biên Đạo: Nina Petrenko, Katarina de Bourg
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.05chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.20chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) | 2004/2005 |
| Junior Women | Tổng | 103.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Qualifying Group A | Tổng | 73.34chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 61.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.99chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.10chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
| Junior Women | Tổng | 97.09chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.05chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 60.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 102.83chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 73.34chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 73.34chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.97chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.20chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 103.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 61.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 61.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.09–01.10.2006 | ISU JGP Spin of Norway Oslo |
Junior Women | 11 | 97.09 |
Short Program 8 (38.99) Free Skating 16 (58.10)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 19 | 102.83 |
Short Program 11 (42.05) Free Skating 22 (60.78)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 4 | 73.34 |
Free Skating 4 (73.34)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 18 | 103.08 |
Short Program 24 (33.59) Free Skating 16 (69.49)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group B | 12 | 61.82 |
Free Skating 12 (61.82)
|
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Women |
Short Program 13 (38.20) Free Skating 19 (53.82)
|
||
| 26–28.08.2004 | JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women |
Short Program 8 (41.97) Free Skating 6 (72.20)
|