fsresults

Linnea MELLGREN không hoạt động

SWE SWE · Enköpings KK (11/12) → IFKHe (13/14–15/16)

1989-05-17 168 cm Enköping student Xếp Hạng Thế Giới: #158 Senior Women (250 pts, 2016/2017)

Huấn luyện viên: Tatiana Agafonova Biên Đạo: Maria McLean, Galina Lutkova

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 50.91không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Senior Women Trượt Tự Do 82.55không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Senior Women Tổng 132.38không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 40.97chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2007/2008
Junior Women Trượt Tự Do 71.90chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2007/2008
Junior Women Tổng 112.87chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2007/2008
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.83không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 82.55không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 132.38không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 41.73không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 75.42không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Women Tổng 117.15không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.34không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 76.54không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)
Senior Women Tổng 119.88không chính thức Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 40.50không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)
Senior Women Trượt Tự Do 71.82không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)
Senior Women Tổng 112.32không chính thức Finlandia Trophy 2011 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 50.91không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 73.15không chính thức Finlandia Trophy 2010 (Vantaa/FIN)
Senior Women Tổng 116.47không chính thức Finlandia Trophy 2010 (Vantaa/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.97chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Trượt Tự Do 71.90chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Tổng 112.87chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.58chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 65.30chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)
Junior Women Tổng 105.88chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.45chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 69.38chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Women Tổng 104.83chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)