fsresults

Parr Matthew không hoạt động

GBR GBR

1990-03-01 Newcastle 180 cm Dundee ⛸ từ 1997 athlete

Huấn luyện viên: Debi Briggs, Simon Briggs Huấn Luyện Viên Cũ: Joy Sutcliffe Biên Đạo: John Kerr, Mark Hanretty

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 57.40chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 46.71chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2008/2009
Junior Men Trượt Tự Do 95.22chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) 2007/2008
Junior Men Tổng 138.88chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) 2007/2008
Senior Men Chương trình Ngắn 51.47không chính thứcchính thức 49.32 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) 2010/2011
Senior Men Trượt Tự Do 116.87không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Senior Men Tổng 163.56không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 49.32chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 116.87không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 163.56không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 57.40chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 51.47không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 100.47không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Senior Men Tổng 151.40không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 49.31chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 105.36không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 154.52không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.71chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Men Trượt Tự Do 91.36chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Men Tổng 138.07chính thức ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 43.66chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 95.22chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Men Tổng 138.88chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.60chính thức ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc)
Junior Men Trượt Tự Do 81.83chính thức ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc)
Junior Men Tổng 124.43chính thức ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 38.02chính thức ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR)
Junior Men Trượt Tự Do 66.77chính thức ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR)