Thomas PAULSON không hoạt động
1987-12-28 Derby 166 cm Nottingham ⛸ từ 1999 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #160 Senior Men (115 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Karen Goodwin Biên Đạo: Tatiana Tretiakova, Thomas Paulson
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.73chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) | 2004/2005 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 80.86chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) | 2004/2005 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 33.91không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 89.49không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Senior Men | Tổng | 123.40không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.21chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 33.91không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 89.49không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 123.40không chính thức | Nebelhorn-Trophy 2006 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.73chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 80.86chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 28FNR |
Short Program 28 (43.21)
|
|
| 28.09–01.10.2006 | Nebelhorn-Trophy 2006 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 15 | 123.40 |
Short Program 18 (33.91) Free Skating 13 (89.49)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Men |
Short Program 9 (48.73) Free Skating 11 (80.86)
|