fsresults

Manuel KOLL không hoạt động

AUT AUT

1987-09-14 Voecklabruck 180 cm Schwanenstadt ⛸ từ 1992 soldier, physiotherapist Xếp Hạng Thế Giới: #183 Senior Men (58 pts, 2009/2010)

Huấn luyện viên: Ursula Koll Huấn Luyện Viên Cũ: Shanetta Folle Biên Đạo: Claudia Koll

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 54.41không chính thứcchính thức 51.12 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) 2014/2015
Senior Men Trượt Tự Do 94.78không chính thứcchính thức 80.90 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Senior Men Tổng 147.15không chính thứcchính thức 132.02 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 46.13chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) 2006/2007
Junior Men Trượt Tự Do 71.47chính thức ISU JGP Spin of Norway (Oslo) 2006/2007
Junior Men Tổng 113.43chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) 2006/2007
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 50.92không chính thứcchính thức 49.03 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 94.78không chính thứcchính thức 80.81 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 143.59không chính thứcchính thức 129.84 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 54.41không chính thứcchính thức 45.50 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 88.45không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Senior Men Tổng 142.86không chính thứcchính thức 121.01 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 52.50không chính thứcchính thức 45.61 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Men Trượt Tự Do 94.65không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Men Tổng 147.15không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 50.35không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 91.25không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Senior Men Tổng 141.60không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 40.35không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 91.45không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Men Tổng 131.80không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 51.12chính thức ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO)
Senior Men Trượt Tự Do 80.90chính thức ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO)
Senior Men Tổng 132.02chính thức ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 46.13chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 71.47chính thức ISU JGP Spin of Norway (Oslo)
Junior Men Tổng 113.43chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Senior Men Chương trình Ngắn 42.00chính thức ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL)