fsresults

Kim Yuna không hoạt động

KOR KOR

1990-09-05 Gyounggi-Do 164 cm Seoul student Xếp Hạng Thế Giới: #1 Senior Women (4880 pts, 2009/2010)

Huấn luyện viên: Hea Sook Shin, Jong Hyun Ryu Huấn Luyện Viên Cũ: Peter Oppegard, Brian Orser, Bun-Sun Park, Se-Yol Kim, Hyun-Jung Chi Biên Đạo: David Wilson

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 78.50chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) 2009/2010
Senior Women Trượt Tự Do 150.06chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) 2009/2010
Senior Women Tổng 228.56chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) 2009/2010
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 65.64chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 123.22chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Women Tổng 188.86chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Women Qualifying Group A Tổng 107.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Women Qualifying Group B Tổng 102.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 74.92chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 144.19chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Women Tổng 219.11chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 69.97chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 148.34chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Ladies Tổng 218.31chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 65.91chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 128.59chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 194.50chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 65.64chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 123.22chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Tổng 188.86chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 78.50chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 150.06chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Women Tổng 228.56chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 76.12chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 131.59chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Women Tổng 207.71chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.62chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final (Torino/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 133.70chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 197.20chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 71.95chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 119.32chính thức Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 186.14chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 60.86chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Women Trượt Tự Do 116.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Women Tổng 177.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Women Qualifying Group A Trượt Tự Do 107.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Women Qualifying Group A Tổng 107.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.27chính thức ISU Junior GP Final 2004/2005 (Helsinki)
Junior Women Trượt Tự Do 110.26chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Women Tổng 158.93chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group B Trượt Tự Do 102.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group B Tổng 102.98chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)