Buse COSKUN không hoạt động
1989-05-26 Istanbul 162 cm Istanbul ⛸ từ 1996 Student
Huấn luyện viên: Amil Akbulut Biên Đạo: Melia Akbulut
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Qualifying Group A | Tổng | 37.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 17.55chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 31.99chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 37.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 37.78chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 17.55chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 31.99chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 25 | 37.78 |
Free Skating 25 (37.78)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women |
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Women |
Short Program 39 (17.55) Free Skating 37 (31.99)
|