Henriikka HIETANIEMI không hoạt động
1987-05-26 Helsinki 160 cm Helsinki ⛸ từ 1991 student
Huấn luyện viên: Tiiu Valgemäe, Susanna Malinen Biên Đạo: Oksna Mateeva, Susanna Rahkamo, Tatiana Wood
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.89không chính thức | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) | 2007/2008 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.43không chính thức | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) | 2007/2008 |
| Senior Women | Tổng | 117.32không chính thức | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.99chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.52chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 89.51chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.55không chính thức | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 70.35không chính thức | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 112.90không chính thức | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.89không chính thức | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.43không chính thức | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 117.32không chính thức | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors (Rauma/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.99chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.52chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Women | Tổng | 89.51chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2008 | Finnish Championships 2009, Singles and Ice Dance Nat. 5 Helsinki/FIN |
Senior Women | 5 | 112.90 |
Short Program 5 (42.55) Free Skating 5 (70.35)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2007 | Finnish Championships 2008, Juniors and Seniors Nat. 4 Rauma/FIN |
Senior Women | 4 | 117.32 |
Short Program 4 (42.89) Free Skating 5 (74.43)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Women | 15 | 89.51 |
Short Program 16 (32.99) Free Skating 14 (56.52)
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Women | 15 | 86.91 |
Short Program 16 (32.07) Free Skating 15 (54.84)
|