fsresults

Takahito MURA không hoạt động

JPN JPN

1991-02-11 Chiba 170 cm Okayama City ⛸ từ 1994 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #52 Senior Men (1143 pts, 2018/2019)

Huấn luyện viên: Takashi Mura Huấn Luyện Viên Cũ: Hiroshi Nagakubo, Yoriko Naruse, Naoki Shigematsu Biên Đạo: Charlie White, Massimo Scali

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 89.08chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2015/2016
Senior Men Trượt Tự Do 179.35chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2015/2016
Senior Men Tổng 268.43chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 61.16chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) 2006/2007
Junior Men Trượt Tự Do 113.55chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) 2007/2008
Junior Men Tổng 171.46chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) 2006/2007
Men Qualifying Group A Tổng 106.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 77.44chính thức 2017 US International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 148.75chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 225.41chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 82.55chính thức 2016 U.S. International Figure Skating Classic (Salt Lake City/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 170.04chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)
Senior Men Tổng 248.42chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 89.08chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Men Trượt Tự Do 179.35chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 268.43chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 86.28chính thức ISU GP NHK Trophy 2014 (Osaka/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 173.24chính thức ISU GP Skate Canada International 2014 (Kelowna/CAN)
Senior Men Tổng 255.81chính thức ISU GP Skate Canada International 2014 (Kelowna/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 84.21chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Men Trượt Tự Do 158.35chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 242.56chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 78.03chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 160.72chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Men Tổng 234.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 83.44chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 133.72chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Tổng 217.16chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 63.20chính thức ISU GP NHK Trophy 2010 (Nagoya/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 128.65chính thức ISU GP NHK Trophy 2010 (Nagoya/JPN)
Senior Men Tổng 191.85chính thức ISU GP NHK Trophy 2010 (Nagoya/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 70.35chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 128.37chính thức ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN)
Senior Men Tổng 198.07chính thức ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 57.72chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 113.55chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Men Tổng 171.27chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 61.16chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 110.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 171.46chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 55.15chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Trượt Tự Do 113.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Tổng 168.39chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 106.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Tổng 106.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)