fsresults

Reynolds Kevin không hoạt động

CAN CAN

1990-07-23 North Vancouver, BC 177 cm Vancouver, BC ⛸ từ 1994 student, athlete, coach Xếp Hạng Thế Giới: #29 Senior Men (2081 pts, 2017/2018)

Huấn luyện viên: Joanne McLeod Biên Đạo: Lance Vipond

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 85.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) 2012/2013
Senior Men Trượt Tự Do 172.21chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN) 2012/2013
Senior Men Tổng 253.84chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
132.04chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 63.81chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Junior Men Trượt Tự Do 125.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) 2007/2008
Junior Men Tổng 180.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) 2007/2008
Men Qualifying Group A Tổng 103.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Team - Senior Men Trượt Tự Do 167.92chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 68.37chính thức 2018 Autumn Classic International (Oakville/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 130.46chính thức 2018 Autumn Classic International (Oakville/CAN)
Senior Men Tổng 198.83chính thức 2018 Autumn Classic International (Oakville/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 74.65chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Men Trượt Tự Do 166.85chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 241.50chính thức ISU Four Continents Championships 2018 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 84.44chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 169.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Men Tổng 253.84chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 77.26không chính thứcchính thức 55.14 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 143.73chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 199.51không chính thứcchính thức 198.87 26° Gardena Spring Trophy 2016 (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
132.04chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Men Chương trình Ngắn 64.56chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 132.04chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Men Tổng 196.60chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 68.76chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 153.47chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Men Tổng 222.23chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Team - Senior Men Trượt Tự Do 167.92chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 85.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 172.21chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)
Senior Men Tổng 250.55chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 72.95chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 144.25chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Tổng 217.20chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 80.09chính thức ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 138.56chính thức ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN)
Senior Men Tổng 218.65chính thức ISU GP Skate Canada International 2010 (Kingston/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 81.60chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR)
Senior Men Trượt Tự Do 145.38chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Men Tổng 216.58chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 63.81chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 105.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 169.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Senior Men Chương trình Ngắn 67.51chính thức ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 137.71chính thức ISU GP Skate America (Everett, WA/USA)
Senior Men Tổng 204.89chính thức ISU GP Skate America (Everett, WA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 55.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 125.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 180.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Senior Men Chương trình Ngắn 59.46chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 127.23chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 186.69chính thức Cup of Russia (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.52chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 118.80chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 178.32chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 53.04chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Trượt Tự Do 112.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Tổng 165.14chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 103.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group A Tổng 103.08chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 53.42chính thức Skate Long Beach (Long Beach/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 93.57chính thức Skate Long Beach (Long Beach/USA)