Manuel LEGAZ không hoạt động
1989-05-12 Barcelona 175 cm Barcelona ⛸ từ 1995 student
Huấn luyện viên: Patrick Chapmartin Biên Đạo: Patrick Chapmartin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.49chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) | 2006/2007 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 75.39chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) | 2006/2007 |
| Junior Men | Tổng | 122.88chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) | 2006/2007 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Qualifying Group A | Tổng | 56.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.49chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 75.39chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) |
| Junior Men | Tổng | 122.88chính thức | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.80chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 57.85chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 94.65chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Men Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 56.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 56.46chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–17.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Mexico Cup Mexico City/MEX |
Junior Men | 7 | 122.88 |
Short Program 3 (47.49) Free Skating 9 (75.39)
|
| 23–26.08.2006 | ISU Junior Grand Prix Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Men | 11 | 109.18 |
Short Program 13 (34.52) Free Skating 10 (74.66)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Men Qualifying Group A | 20 | 56.46 |
Free Skating 20 (56.46)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Men | |||
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Men | 22 | 94.65 |
Short Program 20 (36.80) Free Skating 22 (57.85)
|